028 38111552
Bài học từ vựng chuyên ngành về chủ đề thiết kế nội thất - một chủ đề khá quen thuộc đối với chúng ta nhưng không phải ai cũng biết những từ chuyên ngành này tiếng Anh viết ra sao. Cùng tìm hiểu bài viết này nhé.
 
Tiếng Anh chuyên ngành thiết kế nội thất ies

Side broad: Tủ ly

Wardrobe: Tủ đựng quần áo

Chest of drawers: Tủ ngăn kéo

Dresser: Tủ thấp có nhiều ngăn kéo

Cup broad: Tủ đựng bát, chén

Drinks cabinet: Tủ đựng giấy tờ

Fire retardant: (chất liệu) cản lửa  
 
Stain repellent: (chất liệu) chống bẩn

Marble: cẩm thạch

Cantilever: cánh dầm  

Bed: Giường

Double bed: Giường đôi

Single bed: Giường đơn

Sofa bed: Giường sofa

Dressing table: Bàn trang điểm

Bedside table: Bàn để cạnh giường

Coffee table: Bàn uống nước

Desk / table: Bàn

Table base: chân bàn

Terrazzo: đá mài

Chandelier: đèn chùm 
    
Blowlamp: đèn hàn, đèn xì

Ceiling light: đèn trần     

Wall light: đèn tường    
  
Illuminance: độ rọi

Symmetrical: đối xứng       
  
Monochromatic: đơn sắc     

Blind nailing: đóng đinh chìm  

Club chair/ armchair: ghế bành

Ottoman: ghế đệm không có vai tựa

Rocking chair: ghế đu     

Folding chair: ghế xếp    

Dynamic chair: ghế xoay văn phòng 
 
Tiếng Anh chuyên ngành thiết kế nội thất ies 1

Wall paper: giấy dán tường      

Ingrain wallpaper: giấy dán tường màu nhuộm

Skylight: giếng trời

Jarrah: gỗ bạch đàn      

Birch: gỗ phong   

Pecan: gỗ hồ đào

Ebony: gỗ mun     

Angle of incidence: góc tới

Double-loaded corridor: hành lang giữa hai dãy phòng 
 
Finial: hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhà   
 
Basket-weave pattern: họa tiết dạng đan rổ

Chequer-board pattern: họa tiết sọc ca rô  

Ceiling rose: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà 

Repeat: hoa văn trang trí theo cấu trúc lặp lại giống nhau

Assymmetrical/ asymmetrical: không đối xứng

Trim style: kiểu có đường viền 

Pleat style: kiểu có nếp gấp     

Veneer: lớp gỗ bọc trang trí

Underlay: lớp lót   

Substrate: lớp nền

Blackout lining: màn cửa chống chói nắng 

Lambrequin: màn, trướng

Terracotta: màu đất nung

Chair pad: nệm ghế         

Fixed furniture: nội thất cố định        

Analysis of covariance: phân tích hợp phương sai
    
Parquet: sàn lót gỗ         
 
Tiếng Anh chuyên ngành thiết kế nội thất ies 2

Kiln-dry: sấy

Gloss paint: sơn bóng     

Chipboard: tấm gỗ mùn cưa

Freestanding panel: tấm phông đứng tự do

Gypsum: thạch cao

Hard-twist carpet: thảm dạng bông vải xoắn cứng

Broadloom: thảm dệt khổ rộng

Focal point: tiêu điểm

Masonry: tường đá

Curtain wall: tường kính (của 1 tòa nhà) 

Chintz: vải họa tiết có nhiều hoa   
     
Batten: ván lót      

Warp resistant materi: vật liệu chống cong, vênh 

Tham khảo thêm: Những tên thương hiệu nổi tiếng dễ bị đọc sai (phần 2)

Đăng ký ngay

BÌNH LUẬN
Đăng ký học thử