028 38111552
Bài học tiếng Anh về chủ đề chuyên ngành công nghệ thực phẩm. Đây là một chuyên ngành gắn liền với cuộc sống và sức khỏe của chúng ta, cùng học từ vựng tiếng anh về chuyên ngành này để hiểu rõ hơn về sự liên quan của chúng tới đời sống của chúng ta như thế nào nhé.
 
Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm iesenglish

Aseptic packaging: Bảo quản thực phẩm mà không sử dụng chất bảo quản hoặc ướp lạnh

Coeliac disease: Bệnh coeliac

Diverticular disease: Bệnh thiếu chất xơ

Diabetes: Bệnh tiểu đường

Obesity: Béo phì

Biodegradable: Bị phá hủy hoàn toàn bằng vi khuẩn

Symptoms: Biểu tượng

Gels: Chất tạo keo

Antibacterial: Chất thường tiêu diệt vi khuẩn

Fibre: Chất xơ

Balanced diet: Chế độ ăn uống cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và năng lượng

Eatwell plate: Chế độ ăn uống lành mạnh

Hermetically: Bịt kín

Foams: Bọt

Calcium: Canxi, khoáng chất cần thiết cho xương và răng chắc khỏe

Colloidal structure: Cấu trúc dạng keo

Textured vegetable protein: Cấu trúc protein của thực vật

Preservative: Chất bảo quản

Antioxidant: Chất chống oxy hóa

Flavour enhancers: Chất hỗ trợ

Emulsifier: Chất nhũ hóa

Food additive: Chất phụ gia dùng trong thực phẩm

Additive: Chất phụ gia được thêm vào thực phẩm với mục đích nào đó

Irradiation: Chiếu xạ

Attributes: Đặc tính cụ thể của một thực phẩm

Quality assurance: Đảm bảo chất lượng

Consistency: Đảm bảo sản phẩm đều như nhau

Evaluation: Đánh giá

Ultra Heat Treatment (UHT): Điều trị siêu nhiệt

Nutrient: Dinh dưỡng

Viscosity: Độ nhớt

pH: Độ ph

Joule: Đơn vị năng lượng dùng trong thực phẩm

Vacuum packaging: Đóng gói hút chân không

Cryogenic freezing: Đông lạnh

Colloids: Được hình thành khi một chất được phát tán thông qua chất khác

Assembling: Ghép các bộ phận vào vớinhau

Tampering: Giả mạo

Solution: Giải pháp

Nutritional content: Hàm lượng dinh dưỡng

Shelf life: Hạn sử dụng

Aesthetic: Hấp dẫn

E numbers: Hệ thống phân loại các chất phụ gia được phép sản xuất bởi liên minh châu âu

Landfill sites: Hố chôn rác thải

Finishing: Hoàn thành

Suspensions: Kết cấu vững chắc trong chất lỏng
 
Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm iesenglish 2

Consumer: Khách hàng, người tiêu dùng

Critical Control Point (CCP): Khi mối nguy hại về an toàn thực hẩm được ngăn chặn và giảm ở một mức độ có thể chấp nhận được.

Anaerobic: Không cần khí oxy

Impermeable: Không thấm nước

Sterilisation: Khử trùng

Quality control: Kiểm soát chất lượng

Rating test: Kiểm tra đánh giá

Ranking test: Kiểm tra thứ hạng

Making skills: Kỹ năng sản xuất thực phẩm

Emulsifying agent: Kỹ thuật chung chất khử nhũ tương.

Contaminate: Làm hỏng, bẩn thứ gì đó

Blast chilling: Làm lạnh nhanh

Fermentation: Lên men

Sample: Mẫu sản phẩm

Descriptors: Mô tả

Nutritional labelling: Nhãn dinh dưỡng

Cross contamination: Nhiễm chéo

Ambient temperature: Nhiệt độ bình thường ở trong phòng (20-25ºc)

Analysis of brief/task: Phá vỡ thiết kế, cấu trúc để tìm điểm quan trọng

Fertilizers: Phân bón

Clostridium: Một dạng gây ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn

Appliance: Một phần của thiết bị điện

Calorie: Năng lượng

Date marking: Ngày sản xuất

Market research: Nghiên cứu thị trường

Vegetarians: Người ăn chay

Carbohydrate: Nguồn năng lượng chính của cơ thể

Nutritional analysis: Phân tích dinh dưỡng

Product Analysis: Phân tích sản phẩm

Enzymic browning: Phản ứng giữa thực phẩm và oxy sẽ dẫn đến màu nâu

Enrobing: Phủ, tráng ngoài

Annotation: Thêm chú thích

Aeration: Thiết bị sục khí

Bland: Thiếu hương vị

Cook-Chill: Phương pháp nấu chín thực phẩm sau đó làm lạnh nhanh chóng, lưu trữ trong môi trường dưới 5 độ c để giữ chất lượng của sản phẩm trong thời gian ngắn.

Caramelisation: Quá trình thay đổi màu sắc từ đường trắng sang nâu khi nung nóng

Shortening: Rút ngắn

Iron: Sắt

CAM Computer Aided Manufacture: Sử dụng máy tính để kiểm soát tất cả các quá trình sản xuất trong nhà máy

Gelatinisation: Sự gelatin hóa

Pathogenic: Tác nhân gây bệnh

Coagulation: Thay đổi cấu trúc của protein do nung nóng hay tác động cơ học, axit

Fair testing: Thử nghiệm

Kosher: Thực phẩm được lựa chọn sao cho phù hợp với chế độ ăn uống của người do thái.

Halal: Thực phẩm được lựa chọn và chuẩn bị theo luật ăn kiêng của người hồi giáo

Food spoilage: Thực phẩm hỏng

Organic food: Thực phẩm hữu cơ
 
Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm iesenglish 1

Design criteria: Tiêu chuẩn thiết kế

Sustainability: Tính bền vững

Dextrinisation: Tinh bột chuyển thành đường

Consistent: Tính nhất quán

Micro organism: Tiny living things such as bacteria, yeasts and moulds which cause food

Net weight: Trọng lượng tịnh

Communication: Truyền thông

Estimated Average Requirement (EARs): Ước tính giá trị dinh dưỡng trung bình

Bacteria: Vi khuẩn

Pathogens: Vi khuẩn gây bệnh

Deteriorate: Xấu đi, bắt đầu phân hủy và mất đi độ tươi của sản phẩm

Tham khảo thêm: 

Đăng ký ngay

BÌNH LUẬN
Đăng ký học thử